ONE Logo

GNF đến HKD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái GNF/HKD 0.00089501 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 HKD
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 HKD
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 HKD
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 HKD
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 HKD
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 HKD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Hồng Kông

GNF HKD
1 0.00090
5 0.0045
10 0.0090
20 0.018
50 0.045
100 0.090
250 0.22
500 0.45
1000 0.90

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Franc Guinea

HKD GNF
1 1117.31
5 5586.55
10 11173.10
20 22346.21
50 55865.53
100 111731.06
250 279327.66
500 558655.33
1000 1117310.66

Thông tin thêm về GNF hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ