ONE Logo

GNF đến GHS

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
GHS - Cedi Ghana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/GHS 0.0013157 đã cập nhật 19 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-ghs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng GHS
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GHS
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GHS
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GHS
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GHS
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GHS
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GHS

Chuyển đổi Franc Guinea thành Cedi Ghana

GNF GHS
1 0.0013
5 0.0066
10 0.013
20 0.026
50 0.066
100 0.13
250 0.33
500 0.66
1000 1.31

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Franc Guinea

GHS GNF
1 760.04
5 3800.24
10 7600.48
20 15200.97
50 38002.42
100 76004.85
250 190012.13
500 380024.26
1000 760048.53

Thông tin thêm về GNF hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ