ONE Logo

GNF đến EGP

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái GNF/EGP 0.0057635 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-egp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng EGP
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 EGP
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 EGP
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 EGP
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 EGP
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 EGP
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 EGP

Chuyển đổi Franc Guinea thành Bảng Ai Cập

GNF EGP
1 0.0058
5 0.029
10 0.058
20 0.12
50 0.29
100 0.58
250 1.44
500 2.88
1000 5.76

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Franc Guinea

EGP GNF
1 173.50
5 867.52
10 1735.04
20 3470.08
50 8675.22
100 17350.44
250 43376.11
500 86752.23
1000 173504.47

Thông tin thêm về GNF hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ