ONE Logo

GNF đến DZD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج

Tỷ giá hối đoái GNF/DZD 0.015176 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-dzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng DZD
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 DZD
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 DZD
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 DZD
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 DZD
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 DZD
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 DZD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dinar Algeria

GNF DZD
1 0.015
5 0.076
10 0.15
20 0.30
50 0.76
100 1.51
250 3.79
500 7.58
1000 15.17

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Franc Guinea

DZD GNF
1 65.89
5 329.46
10 658.92
20 1317.85
50 3294.62
100 6589.25
250 16473.14
500 32946.29
1000 65892.59

Thông tin thêm về GNF hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ