ONE Logo

GNF đến CRC

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/CRC 0.051746 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CRC
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CRC
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CRC
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CRC
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CRC
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CRC

Chuyển đổi Franc Guinea thành Colón Costa Rica

GNF CRC
1 0.052
5 0.26
10 0.52
20 1.03
50 2.58
100 5.17
250 12.93
500 25.87
1000 51.74

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Franc Guinea

CRC GNF
1 19.32
5 96.62
10 193.25
20 386.50
50 966.25
100 1932.51
250 4831.27
500 9662.55
1000 19325.10

Thông tin thêm về GNF hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ