ONE Logo

GNF đến CNY

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái GNF/CNY 0.00077319 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CNY
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CNY
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CNY
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CNY
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CNY
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CNY

Chuyển đổi Franc Guinea thành Nhân dân tệ

GNF CNY
1 0.00077
5 0.0039
10 0.0077
20 0.015
50 0.039
100 0.077
250 0.19
500 0.39
1000 0.77

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Franc Guinea

CNY GNF
1 1293.33
5 6466.69
10 12933.38
20 25866.77
50 64666.93
100 129333.87
250 323334.68
500 646669.37
1000 1293338.74

Thông tin thêm về GNF hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ