ONE Logo

GMD đến YER

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GMD/YER 3.22 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng YER
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.97 YER
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.97 YER
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.97 YER
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.97 YER
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.97 YER
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.97 YER

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Rial Yemen

GMD YER
1 3.22
5 16.12
10 32.24
20 64.48
50 161.21
100 322.43
250 806.08
500 1612.17
1000 3224.35

Chuyển đổi Rial Yemen thành Dalasi Gambia

YER GMD
1 0.31
5 1.55
10 3.10
20 6.20
50 15.50
100 31.01
250 77.53
500 155.06
1000 310.13

Thông tin thêm về GMD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ