ONE Logo

GMD đến RUB

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GMD/RUB 1.05 đã cập nhật 10 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 RUB
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 RUB
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 RUB
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 RUB
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 RUB
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 RUB

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Rúp Nga

GMD RUB
1 1.05
5 5.28
10 10.57
20 21.15
50 52.89
100 105.78
250 264.46
500 528.93
1000 1057.87

Chuyển đổi Rúp Nga thành Dalasi Gambia

RUB GMD
1 0.95
5 4.72
10 9.45
20 18.90
50 47.26
100 94.52
250 236.32
500 472.64
1000 945.28

Thông tin thêm về GMD hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ