ONE Logo

GMD đến PYG

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GMD/PYG 81.80 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.18 PYG
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.18 PYG
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.18 PYG
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.18 PYG
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.18 PYG
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.18 PYG

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Guarani Paraguay

GMD PYG
1 81.80
5 409.04
10 818.09
20 1636.18
50 4090.47
100 8180.94
250 20452.37
500 40904.74
1000 81809.48

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Dalasi Gambia

PYG GMD
1 0.012
5 0.061
10 0.12
20 0.24
50 0.61
100 1.22
250 3.05
500 6.11
1000 12.22

Thông tin thêm về GMD hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ