ONE Logo

GMD đến MAD

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái GMD/MAD 0.12593 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 MAD
1% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 MAD
2% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 MAD
3% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 MAD
4% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 MAD
5% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 MAD

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Dirham Ma-rốc

GMD MAD
1 0.13
5 0.63
10 1.25
20 2.51
50 6.29
100 12.59
250 31.48
500 62.96
1000 125.92

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Dalasi Gambia

MAD GMD
1 7.94
5 39.70
10 79.40
20 158.81
50 397.04
100 794.09
250 1985.23
500 3970.47
1000 7940.95

Thông tin thêm về GMD hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ