ONE Logo

GMD đến LYD

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái GMD/LYD 0.086168 đã cập nhật 8 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 LYD
1% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 LYD
2% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 LYD
3% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 LYD
4% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 LYD
5% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 LYD

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Dinar Libi

GMD LYD
1 0.086
5 0.43
10 0.86
20 1.72
50 4.30
100 8.61
250 21.54
500 43.08
1000 86.16

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dalasi Gambia

LYD GMD
1 11.60
5 58.02
10 116.05
20 232.10
50 580.26
100 1160.52
250 2901.30
500 5802.61
1000 11605.22

Thông tin thêm về GMD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ