ONE Logo

GMD đến LRD

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái GMD/LRD 2.44 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 LRD
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 LRD
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 LRD
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 LRD
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 LRD
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 LRD

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Đô la Liberia

GMD LRD
1 2.44
5 12.21
10 24.42
20 48.85
50 122.14
100 244.29
250 610.73
500 1221.47
1000 2442.94

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Dalasi Gambia

LRD GMD
1 0.41
5 2.04
10 4.09
20 8.18
50 20.46
100 40.93
250 102.33
500 204.67
1000 409.34

Thông tin thêm về GMD hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ