ONE Logo

GMD đến JPY

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái GMD/JPY 2.19 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 JPY
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 JPY
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 JPY
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 JPY
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 JPY
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 JPY

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Yên Nhật

GMD JPY
1 2.19
5 10.97
10 21.95
20 43.90
50 109.76
100 219.52
250 548.80
500 1097.60
1000 2195.20

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dalasi Gambia

JPY GMD
1 0.46
5 2.27
10 4.55
20 9.11
50 22.77
100 45.55
250 113.88
500 227.76
1000 455.53

Thông tin thêm về GMD hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ