ONE Logo

GMD đến IQD

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái GMD/IQD 17.68 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.82 IQD
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.82 IQD
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.82 IQD
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.82 IQD
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.82 IQD
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.82 IQD

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Dinar Iraq

GMD IQD
1 17.68
5 88.40
10 176.81
20 353.62
50 884.06
100 1768.12
250 4420.32
500 8840.64
1000 17681.29

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Dalasi Gambia

IQD GMD
1 0.057
5 0.28
10 0.57
20 1.13
50 2.82
100 5.65
250 14.13
500 28.27
1000 56.55

Thông tin thêm về GMD hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ