ONE Logo

GMD đến HRK

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái GMD/HRK 0.089014 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 HRK
1% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 HRK
2% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 HRK
3% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 HRK
4% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 HRK
5% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 HRK

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Kuna Croatia

GMD HRK
1 0.089
5 0.45
10 0.89
20 1.78
50 4.45
100 8.90
250 22.25
500 44.50
1000 89.01

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Dalasi Gambia

HRK GMD
1 11.23
5 56.17
10 112.34
20 224.68
50 561.70
100 1123.41
250 2808.53
500 5617.06
1000 11234.12

Thông tin thêm về GMD hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ