ONE Logo

GMD đến GNF

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái GMD/GNF 118.37 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 GMD 0.010 GMD -0.18 GNF
1% 1 GMD 0.010 GMD -0.18 GNF
2% 1 GMD 0.010 GMD -0.18 GNF
3% 1 GMD 0.010 GMD -0.18 GNF
4% 1 GMD 0.010 GMD -0.18 GNF
5% 1 GMD 0.010 GMD -0.18 GNF

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Franc Guinea

GMD GNF
1 118.37
5 591.89
10 1183.79
20 2367.58
50 5918.96
100 11837.92
250 29594.81
500 59189.62
1000 118379.25

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dalasi Gambia

GNF GMD
1 0.0084
5 0.042
10 0.084
20 0.17
50 0.42
100 0.84
250 2.11
500 4.22
1000 8.44

Thông tin thêm về GMD hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ