ONE Logo

GMD đến CVE

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái GMD/CVE 1.30 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 CVE
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 CVE
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 CVE
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 CVE
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 CVE
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 CVE

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Escudo Cape Verde

GMD CVE
1 1.30
5 6.51
10 13.02
20 26.04
50 65.12
100 130.24
250 325.61
500 651.22
1000 1302.44

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Dalasi Gambia

CVE GMD
1 0.77
5 3.83
10 7.67
20 15.35
50 38.38
100 76.77
250 191.94
500 383.89
1000 767.78

Thông tin thêm về GMD hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ