ONE Logo

GMD đến CRC

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GMD/CRC 6.12 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gmd-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.94 CRC
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.94 CRC
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.94 CRC
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.94 CRC
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.94 CRC
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.94 CRC

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Colón Costa Rica

GMD CRC
1 6.12
5 30.62
10 61.25
20 122.51
50 306.28
100 612.56
250 1531.41
500 3062.83
1000 6125.67

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Dalasi Gambia

CRC GMD
1 0.16
5 0.82
10 1.63
20 3.26
50 8.16
100 16.32
250 40.81
500 81.62
1000 163.24

Thông tin thêm về GMD hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ