ONE Logo

GHS đến XCD

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Đô la Đông Caribê (XCD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GHS - Cedi Ghana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XCD - Đô la Đông Caribê select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái GHS/XCD 0.23448 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ghs-to-xcd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Cedi Ghana (GHS) sang Đô la Đông Caribê (XCD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GHS sang XCD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Đô la Đông Caribê

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GHS Phí chuyển nhượng XCD
0% 1 GHS 0.010 GHS 1.0 XCD
1% 1 GHS 0.010 GHS 1.0 XCD
2% 1 GHS 0.010 GHS 1.0 XCD
3% 1 GHS 0.010 GHS 1.0 XCD
4% 1 GHS 0.010 GHS 1.0 XCD
5% 1 GHS 0.010 GHS 1.0 XCD

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Đô la Đông Caribê

GHS XCD
1 0.23
5 1.17
10 2.34
20 4.68
50 11.72
100 23.44
250 58.61
500 117.23
1000 234.47

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Cedi Ghana

XCD GHS
1 4.26
5 21.32
10 42.64
20 85.29
50 213.23
100 426.47
250 1066.18
500 2132.37
1000 4264.75

Thông tin thêm về GHS hoặc XCD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ