ONE Logo

GHS đến JPY

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GHS - Cedi Ghana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái GHS/JPY 14.09 đã cập nhật 47 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ghs-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Cedi Ghana (GHS) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GHS sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GHS Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 GHS 0.010 GHS 0.86 JPY
1% 1 GHS 0.010 GHS 0.86 JPY
2% 1 GHS 0.010 GHS 0.86 JPY
3% 1 GHS 0.010 GHS 0.86 JPY
4% 1 GHS 0.010 GHS 0.86 JPY
5% 1 GHS 0.010 GHS 0.86 JPY

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Yên Nhật

GHS JPY
1 14.09
5 70.47
10 140.94
20 281.88
50 704.71
100 1409.42
250 3523.55
500 7047.11
1000 14094.22

Chuyển đổi Yên Nhật thành Cedi Ghana

JPY GHS
1 0.071
5 0.35
10 0.71
20 1.41
50 3.54
100 7.09
250 17.73
500 35.47
1000 70.95

Thông tin thêm về GHS hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ