ONE Logo

GHS đến ISK

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GHS - Cedi Ghana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái GHS/ISK 10.87 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ghs-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Cedi Ghana (GHS) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GHS sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GHS Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 GHS 0.010 GHS 0.89 ISK
1% 1 GHS 0.010 GHS 0.89 ISK
2% 1 GHS 0.010 GHS 0.89 ISK
3% 1 GHS 0.010 GHS 0.89 ISK
4% 1 GHS 0.010 GHS 0.89 ISK
5% 1 GHS 0.010 GHS 0.89 ISK

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Króna Iceland

GHS ISK
1 10.87
5 54.38
10 108.76
20 217.53
50 543.82
100 1087.65
250 2719.14
500 5438.28
1000 10876.57

Chuyển đổi Króna Iceland thành Cedi Ghana

ISK GHS
1 0.092
5 0.46
10 0.92
20 1.83
50 4.59
100 9.19
250 22.98
500 45.97
1000 91.94

Thông tin thêm về GHS hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ