ONE Logo

GHS đến CRC

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GHS - Cedi Ghana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GHS/CRC 39.32 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ghs-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Cedi Ghana (GHS) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GHS sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GHS Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 GHS 0.010 GHS 0.61 CRC
1% 1 GHS 0.010 GHS 0.61 CRC
2% 1 GHS 0.010 GHS 0.61 CRC
3% 1 GHS 0.010 GHS 0.61 CRC
4% 1 GHS 0.010 GHS 0.61 CRC
5% 1 GHS 0.010 GHS 0.61 CRC

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Colón Costa Rica

GHS CRC
1 39.32
5 196.64
10 393.29
20 786.59
50 1966.47
100 3932.95
250 9832.39
500 19664.79
1000 39329.59

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Cedi Ghana

CRC GHS
1 0.025
5 0.13
10 0.25
20 0.51
50 1.27
100 2.54
250 6.35
500 12.71
1000 25.42

Thông tin thêm về GHS hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ