ONE Logo

GBP đến JPY

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GBP - Bảng Anh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái GBP/JPY 218.38 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gbp-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GBP Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 GBP 0.010 GBP -1.2 JPY
1% 1 GBP 0.010 GBP -1.2 JPY
2% 1 GBP 0.010 GBP -1.2 JPY
3% 1 GBP 0.010 GBP -1.2 JPY
4% 1 GBP 0.010 GBP -1.2 JPY
5% 1 GBP 0.010 GBP -1.2 JPY

Chuyển đổi Bảng Anh thành Yên Nhật

GBP JPY
1 218.38
5 1091.92
10 2183.84
20 4367.68
50 10919.21
100 21838.43
250 54596.07
500 109192.15
1000 218384.30

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bảng Anh

JPY GBP
1 0.0046
5 0.023
10 0.046
20 0.092
50 0.23
100 0.46
250 1.14
500 2.28
1000 4.57

Thông tin thêm về GBP hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ