ONE Logo

GBP đến ILS

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GBP - Bảng Anh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GBP/ILS 4.08 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gbp-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GBP Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 GBP 0.010 GBP 0.96 ILS
1% 1 GBP 0.010 GBP 0.96 ILS
2% 1 GBP 0.010 GBP 0.96 ILS
3% 1 GBP 0.010 GBP 0.96 ILS
4% 1 GBP 0.010 GBP 0.96 ILS
5% 1 GBP 0.010 GBP 0.96 ILS

Chuyển đổi Bảng Anh thành Sheqel Israel mới

GBP ILS
1 4.08
5 20.41
10 40.83
20 81.67
50 204.17
100 408.35
250 1020.88
500 2041.76
1000 4083.52

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Bảng Anh

ILS GBP
1 0.24
5 1.22
10 2.44
20 4.89
50 12.24
100 24.48
250 61.22
500 122.44
1000 244.88

Thông tin thêm về GBP hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ