ONE Logo

FKP đến JPY

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

FKP - Bảng Quần đảo Falkland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái FKP/JPY 218.40 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/fkp-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FKP sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Quần đảo Falkland là tiền tệ của Quần đảo Falkland, Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Quần đảo Falkland với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ FKP Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 FKP 0.010 FKP -1.2 JPY
1% 1 FKP 0.010 FKP -1.2 JPY
2% 1 FKP 0.010 FKP -1.2 JPY
3% 1 FKP 0.010 FKP -1.2 JPY
4% 1 FKP 0.010 FKP -1.2 JPY
5% 1 FKP 0.010 FKP -1.2 JPY

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland thành Yên Nhật

FKP JPY
1 218.40
5 1092.03
10 2184.06
20 4368.12
50 10920.30
100 21840.60
250 54601.50
500 109203.01
1000 218406.03

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bảng Quần đảo Falkland

JPY FKP
1 0.0046
5 0.023
10 0.046
20 0.092
50 0.23
100 0.46
250 1.14
500 2.28
1000 4.57

Thông tin thêm về FKP hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FKP (Bảng Quần đảo Falkland) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ