ONE Logo

EUR đến UAH

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái EUR/UAH 51.04 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/eur-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ EUR Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 EUR 0.010 EUR 0.49 UAH
1% 1 EUR 0.010 EUR 0.49 UAH
2% 1 EUR 0.010 EUR 0.49 UAH
3% 1 EUR 0.010 EUR 0.49 UAH
4% 1 EUR 0.010 EUR 0.49 UAH
5% 1 EUR 0.010 EUR 0.49 UAH

Chuyển đổi Euro thành Hryvnia Ukraina

EUR UAH
1 51.04
5 255.20
10 510.40
20 1020.81
50 2552.03
100 5104.06
250 12760.16
500 25520.32
1000 51040.64

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Euro

UAH EUR
1 0.020
5 0.098
10 0.20
20 0.39
50 0.98
100 1.95
250 4.89
500 9.79
1000 19.59

Thông tin thêm về EUR hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ