ONE Logo

EUR đến CHF

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái EUR/CHF 0.92435 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/eur-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ EUR Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 CHF
1% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 CHF
2% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 CHF
3% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 CHF
4% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 CHF
5% 1 EUR 0.010 EUR 0.99 CHF

Chuyển đổi Euro thành Franc Thụy sĩ

EUR CHF
1 0.92
5 4.62
10 9.24
20 18.48
50 46.21
100 92.43
250 231.08
500 462.17
1000 924.34

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Euro

CHF EUR
1 1.08
5 5.40
10 10.81
20 21.63
50 54.09
100 108.18
250 270.46
500 540.92
1000 1081.84

Thông tin thêm về EUR hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ