ONE Logo

EUR đến BGN

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BGN - Lev Bulgaria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
лв

Tỷ giá hối đoái EUR/BGN 1.96 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/eur-to-bgn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Lev Bulgaria là tiền tệ của Bulgaria

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ EUR Phí chuyển nhượng BGN
0% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 BGN
1% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 BGN
2% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 BGN
3% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 BGN
4% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 BGN
5% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 BGN

Chuyển đổi Euro thành Lev Bulgaria

EUR BGN
1 1.96
5 9.82
10 19.64
20 39.29
50 98.24
100 196.48
250 491.21
500 982.43
1000 1964.87

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Euro

BGN EUR
1 0.51
5 2.54
10 5.08
20 10.17
50 25.44
100 50.89
250 127.23
500 254.46
1000 508.93

Thông tin thêm về EUR hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ