ONE Logo

EUR đến AUD

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
AUD - Đô la Australia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái EUR/AUD 1.64 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/eur-to-aud
Sao chép!

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Đô la Australia (AUD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang AUD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ EUR Phí chuyển nhượng AUD
0% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 AUD
1% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 AUD
2% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 AUD
3% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 AUD
4% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 AUD
5% 1 EUR 0.010 EUR 0.98 AUD

Chuyển đổi Euro thành Đô la Australia

EUR AUD
1 1.64
5 8.20
10 16.40
20 32.80
50 82.00
100 164.01
250 410.04
500 820.09
1000 1640.18

Chuyển đổi Đô la Australia thành Euro

AUD EUR
1 0.61
5 3.04
10 6.09
20 12.19
50 30.48
100 60.96
250 152.42
500 304.84
1000 609.68

Thông tin thêm về EUR hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ