ONE Logo

ETB đến XDR

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái ETB/XDR 0.0044233 đã cập nhật 48 phút trước

https://exchangerates.one/vi/etb-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ETB Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 XDR
1% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 XDR
2% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 XDR
3% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 XDR
4% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 XDR
5% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 XDR

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

ETB XDR
1 0.0044
5 0.022
10 0.044
20 0.088
50 0.22
100 0.44
250 1.10
500 2.21
1000 4.42

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Birr Ethiopia

XDR ETB
1 226.07
5 1130.38
10 2260.77
20 4521.54
50 11303.85
100 22607.71
250 56519.28
500 113038.56
1000 226077.13

Thông tin thêm về ETB hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ