ONE Logo

ETB đến LRD

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ETB/LRD 1.12 đã cập nhật 58 phút trước

https://exchangerates.one/vi/etb-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ETB Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 LRD
1% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 LRD
2% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 LRD
3% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 LRD
4% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 LRD
5% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 LRD

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Đô la Liberia

ETB LRD
1 1.12
5 5.60
10 11.21
20 22.42
50 56.06
100 112.13
250 280.34
500 560.68
1000 1121.37

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Birr Ethiopia

LRD ETB
1 0.89
5 4.45
10 8.91
20 17.83
50 44.58
100 89.17
250 222.93
500 445.87
1000 891.75

Thông tin thêm về ETB hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ