ONE Logo

ETB đến DZD

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج

Tỷ giá hối đoái ETB/DZD 0.82466 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/etb-to-dzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ETB Phí chuyển nhượng DZD
0% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 DZD
1% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 DZD
2% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 DZD
3% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 DZD
4% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 DZD
5% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 DZD

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Dinar Algeria

ETB DZD
1 0.82
5 4.12
10 8.24
20 16.49
50 41.23
100 82.46
250 206.16
500 412.33
1000 824.66

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Birr Ethiopia

DZD ETB
1 1.21
5 6.06
10 12.12
20 24.25
50 60.63
100 121.26
250 303.15
500 606.30
1000 1212.61

Thông tin thêm về ETB hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ