ONE Logo

ETB đến CNY

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái ETB/CNY 0.042015 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/etb-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ETB Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 CNY
1% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 CNY
2% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 CNY
3% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 CNY
4% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 CNY
5% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 CNY

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Nhân dân tệ

ETB CNY
1 0.042
5 0.21
10 0.42
20 0.84
50 2.10
100 4.20
250 10.50
500 21.00
1000 42.01

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Birr Ethiopia

CNY ETB
1 23.80
5 119.00
10 238.01
20 476.02
50 1190.05
100 2380.11
250 5950.29
500 11900.58
1000 23801.17

Thông tin thêm về ETB hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ