ONE Logo

ERN đến JPY

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ERN - Nakfa Eritrea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nfk
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái ERN/JPY 10.82 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ern-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nakfa Eritrea là tiền tệ của Eritrea

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ERN Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 ERN 0.010 ERN 0.89 JPY
1% 1 ERN 0.010 ERN 0.89 JPY
2% 1 ERN 0.010 ERN 0.89 JPY
3% 1 ERN 0.010 ERN 0.89 JPY
4% 1 ERN 0.010 ERN 0.89 JPY
5% 1 ERN 0.010 ERN 0.89 JPY

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Yên Nhật

ERN JPY
1 10.82
5 54.14
10 108.29
20 216.59
50 541.48
100 1082.97
250 2707.43
500 5414.86
1000 10829.73

Chuyển đổi Yên Nhật thành Nakfa Eritrea

JPY ERN
1 0.092
5 0.46
10 0.92
20 1.84
50 4.61
100 9.23
250 23.08
500 46.16
1000 92.33

Thông tin thêm về ERN hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ