ONE Logo

ERN đến ISK

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ERN - Nakfa Eritrea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nfk
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái ERN/ISK 8.35 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ern-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nakfa Eritrea là tiền tệ của Eritrea

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ERN Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 ERN 0.010 ERN 0.92 ISK
1% 1 ERN 0.010 ERN 0.92 ISK
2% 1 ERN 0.010 ERN 0.92 ISK
3% 1 ERN 0.010 ERN 0.92 ISK
4% 1 ERN 0.010 ERN 0.92 ISK
5% 1 ERN 0.010 ERN 0.92 ISK

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Króna Iceland

ERN ISK
1 8.35
5 41.78
10 83.57
20 167.14
50 417.86
100 835.73
250 2089.33
500 4178.67
1000 8357.35

Chuyển đổi Króna Iceland thành Nakfa Eritrea

ISK ERN
1 0.12
5 0.60
10 1.19
20 2.39
50 5.98
100 11.96
250 29.91
500 59.82
1000 119.65

Thông tin thêm về ERN hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ