ONE Logo

EGP đến MOP

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái EGP/MOP 0.15976 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/egp-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ EGP Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 EGP 0.010 EGP 1.0 MOP
1% 1 EGP 0.010 EGP 1.0 MOP
2% 1 EGP 0.010 EGP 1.0 MOP
3% 1 EGP 0.010 EGP 1.0 MOP
4% 1 EGP 0.010 EGP 1.0 MOP
5% 1 EGP 0.010 EGP 1.0 MOP

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Pataca Ma Cao

EGP MOP
1 0.16
5 0.80
10 1.59
20 3.19
50 7.98
100 15.97
250 39.93
500 79.87
1000 159.75

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Bảng Ai Cập

MOP EGP
1 6.25
5 31.29
10 62.59
20 125.19
50 312.97
100 625.95
250 1564.87
500 3129.75
1000 6259.51

Thông tin thêm về EGP hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ