ONE Logo

DZD đến YER

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái DZD/YER 1.79 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/dzd-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng YER
0% 1 DZD 0.010 DZD 0.98 YER
1% 1 DZD 0.010 DZD 0.98 YER
2% 1 DZD 0.010 DZD 0.98 YER
3% 1 DZD 0.010 DZD 0.98 YER
4% 1 DZD 0.010 DZD 0.98 YER
5% 1 DZD 0.010 DZD 0.98 YER

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Rial Yemen

DZD YER
1 1.79
5 8.97
10 17.94
20 35.89
50 89.73
100 179.47
250 448.68
500 897.37
1000 1794.75

Chuyển đổi Rial Yemen thành Dinar Algeria

YER DZD
1 0.56
5 2.78
10 5.57
20 11.14
50 27.85
100 55.71
250 139.29
500 278.59
1000 557.18

Thông tin thêm về DZD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ