ONE Logo

DZD đến SDG

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
SDG - Bảng Sudan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ج.س.

Tỷ giá hối đoái DZD/SDG 4.51 đã cập nhật 8 phút trước

https://exchangerates.one/vi/dzd-to-sdg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Bảng Sudan là tiền tệ của Sudan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng SDG
0% 1 DZD 0.010 DZD 0.95 SDG
1% 1 DZD 0.010 DZD 0.95 SDG
2% 1 DZD 0.010 DZD 0.95 SDG
3% 1 DZD 0.010 DZD 0.95 SDG
4% 1 DZD 0.010 DZD 0.95 SDG
5% 1 DZD 0.010 DZD 0.95 SDG

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Bảng Sudan

DZD SDG
1 4.51
5 22.58
10 45.16
20 90.33
50 225.84
100 451.69
250 1129.23
500 2258.46
1000 4516.92

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Dinar Algeria

SDG DZD
1 0.22
5 1.10
10 2.21
20 4.42
50 11.06
100 22.13
250 55.34
500 110.69
1000 221.38

Thông tin thêm về DZD hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ