ONE Logo

DZD đến LBP

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل

Tỷ giá hối đoái DZD/LBP 672.77 đã cập nhật 46 phút trước

https://exchangerates.one/vi/dzd-to-lbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng LBP
0% 1 DZD 0.010 DZD -5.7 LBP
1% 1 DZD 0.010 DZD -5.7 LBP
2% 1 DZD 0.010 DZD -5.7 LBP
3% 1 DZD 0.010 DZD -5.7 LBP
4% 1 DZD 0.010 DZD -5.7 LBP
5% 1 DZD 0.010 DZD -5.7 LBP

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Bảng Li-băng

DZD LBP
1 672.77
5 3363.87
10 6727.75
20 13455.51
50 33638.78
100 67277.57
250 168193.93
500 336387.87
1000 672775.74

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dinar Algeria

LBP DZD
1 0.0015
5 0.0074
10 0.015
20 0.030
50 0.074
100 0.15
250 0.37
500 0.74
1000 1.48

Thông tin thêm về DZD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ