ONE Logo

DZD đến JPY

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái DZD/JPY 1.22 đã cập nhật 11 phút trước

https://exchangerates.one/vi/dzd-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 JPY
1% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 JPY
2% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 JPY
3% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 JPY
4% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 JPY
5% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 JPY

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Yên Nhật

DZD JPY
1 1.22
5 6.10
10 12.21
20 24.43
50 61.09
100 122.19
250 305.47
500 610.95
1000 1221.90

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dinar Algeria

JPY DZD
1 0.82
5 4.09
10 8.18
20 16.36
50 40.91
100 81.83
250 204.59
500 409.19
1000 818.39

Thông tin thêm về DZD hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ