ONE Logo

DZD đến ILS

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái DZD/ILS 0.022848 đã cập nhật 9 phút trước

https://exchangerates.one/vi/dzd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ILS
1% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ILS
2% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ILS
3% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ILS
4% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ILS
5% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ILS

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Sheqel Israel mới

DZD ILS
1 0.023
5 0.11
10 0.23
20 0.46
50 1.14
100 2.28
250 5.71
500 11.42
1000 22.84

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Algeria

ILS DZD
1 43.76
5 218.83
10 437.67
20 875.34
50 2188.36
100 4376.72
250 10941.81
500 21883.62
1000 43767.25

Thông tin thêm về DZD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ