ONE Logo

DZD đến ETB

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br

Tỷ giá hối đoái DZD/ETB 1.21 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/dzd-to-etb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng ETB
0% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 ETB
1% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 ETB
2% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 ETB
3% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 ETB
4% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 ETB
5% 1 DZD 0.010 DZD 0.99 ETB

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Birr Ethiopia

DZD ETB
1 1.21
5 6.06
10 12.12
20 24.25
50 60.63
100 121.26
250 303.15
500 606.30
1000 1212.61

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Dinar Algeria

ETB DZD
1 0.82
5 4.12
10 8.24
20 16.49
50 41.23
100 82.46
250 206.16
500 412.33
1000 824.66

Thông tin thêm về DZD hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ