ONE Logo

DZD đến ERN

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
ERN - Nakfa Eritrea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nfk

Tỷ giá hối đoái DZD/ERN 0.11283 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/dzd-to-ern
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Nakfa Eritrea là tiền tệ của Eritrea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng ERN
0% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ERN
1% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ERN
2% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ERN
3% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ERN
4% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ERN
5% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 ERN

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Nakfa Eritrea

DZD ERN
1 0.11
5 0.56
10 1.12
20 2.25
50 5.64
100 11.28
250 28.20
500 56.41
1000 112.82

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Dinar Algeria

ERN DZD
1 8.86
5 44.31
10 88.63
20 177.26
50 443.15
100 886.30
250 2215.75
500 4431.50
1000 8863.01

Thông tin thêm về DZD hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ