ONE Logo

DZD đến CNY

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái DZD/CNY 0.050948 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/dzd-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 CNY
1% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 CNY
2% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 CNY
3% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 CNY
4% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 CNY
5% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 CNY

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Nhân dân tệ

DZD CNY
1 0.051
5 0.25
10 0.51
20 1.01
50 2.54
100 5.09
250 12.73
500 25.47
1000 50.94

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Dinar Algeria

CNY DZD
1 19.62
5 98.13
10 196.27
20 392.55
50 981.39
100 1962.79
250 4906.99
500 9813.99
1000 19627.98

Thông tin thêm về DZD hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ