ONE Logo

DKK đến ISK

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DKK - Krone Đan Mạch select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái DKK/ISK 19.17 đã cập nhật 34 phút trước

https://exchangerates.one/vi/dkk-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DKK sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Krone Đan Mạch là tiền tệ của Đan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DKK Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 DKK 0.010 DKK 0.81 ISK
1% 1 DKK 0.010 DKK 0.81 ISK
2% 1 DKK 0.010 DKK 0.81 ISK
3% 1 DKK 0.010 DKK 0.81 ISK
4% 1 DKK 0.010 DKK 0.81 ISK
5% 1 DKK 0.010 DKK 0.81 ISK

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Króna Iceland

DKK ISK
1 19.17
5 95.89
10 191.79
20 383.59
50 958.99
100 1917.98
250 4794.96
500 9589.93
1000 19179.86

Chuyển đổi Króna Iceland thành Krone Đan Mạch

ISK DKK
1 0.052
5 0.26
10 0.52
20 1.04
50 2.60
100 5.21
250 13.03
500 26.06
1000 52.13

Thông tin thêm về DKK hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DKK (Krone Đan Mạch) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ