ONE Logo

DJF đến XPF

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DJF - Franc Djibouti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái DJF/XPF 0.58610 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/djf-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Djibouti là tiền tệ của Djibouti

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DJF Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 XPF
1% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 XPF
2% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 XPF
3% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 XPF
4% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 XPF
5% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 XPF

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Franc CFP

DJF XPF
1 0.59
5 2.93
10 5.86
20 11.72
50 29.30
100 58.61
250 146.52
500 293.05
1000 586.10

Chuyển đổi Franc CFP thành Franc Djibouti

XPF DJF
1 1.70
5 8.53
10 17.06
20 34.12
50 85.30
100 170.61
250 426.54
500 853.09
1000 1706.18

Thông tin thêm về DJF hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ