ONE Logo

DJF đến TZS

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DJF - Franc Djibouti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái DJF/TZS 14.82 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/djf-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Djibouti là tiền tệ của Djibouti

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DJF Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 DJF 0.010 DJF 0.85 TZS
1% 1 DJF 0.010 DJF 0.85 TZS
2% 1 DJF 0.010 DJF 0.85 TZS
3% 1 DJF 0.010 DJF 0.85 TZS
4% 1 DJF 0.010 DJF 0.85 TZS
5% 1 DJF 0.010 DJF 0.85 TZS

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Shilling Tanzania

DJF TZS
1 14.82
5 74.12
10 148.25
20 296.51
50 741.27
100 1482.55
250 3706.38
500 7412.76
1000 14825.53

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Franc Djibouti

TZS DJF
1 0.067
5 0.34
10 0.67
20 1.34
50 3.37
100 6.74
250 16.86
500 33.72
1000 67.45

Thông tin thêm về DJF hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ