ONE Logo

DJF đến NPR

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DJF - Franc Djibouti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái DJF/NPR 0.86466 đã cập nhật 3 phút trước

https://exchangerates.one/vi/djf-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Djibouti là tiền tệ của Djibouti

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DJF Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 NPR
1% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 NPR
2% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 NPR
3% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 NPR
4% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 NPR
5% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 NPR

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Rupee Nepal

DJF NPR
1 0.86
5 4.32
10 8.64
20 17.29
50 43.23
100 86.46
250 216.16
500 432.32
1000 864.65

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Franc Djibouti

NPR DJF
1 1.15
5 5.78
10 11.56
20 23.13
50 57.82
100 115.65
250 289.13
500 578.26
1000 1156.52

Thông tin thêm về DJF hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ