ONE Logo

DJF đến JPY

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DJF - Franc Djibouti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái DJF/JPY 0.91334 đã cập nhật 15 phút trước

https://exchangerates.one/vi/djf-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Djibouti là tiền tệ của Djibouti

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DJF Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 JPY
1% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 JPY
2% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 JPY
3% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 JPY
4% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 JPY
5% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 JPY

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Yên Nhật

DJF JPY
1 0.91
5 4.56
10 9.13
20 18.26
50 45.66
100 91.33
250 228.33
500 456.66
1000 913.33

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc Djibouti

JPY DJF
1 1.09
5 5.47
10 10.94
20 21.89
50 54.74
100 109.48
250 273.72
500 547.44
1000 1094.88

Thông tin thêm về DJF hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ