ONE Logo

DJF đến ISK

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

DJF - Franc Djibouti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái DJF/ISK 0.70483 đã cập nhật 22 phút trước

https://exchangerates.one/vi/djf-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Djibouti là tiền tệ của Djibouti

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DJF Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 ISK
1% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 ISK
2% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 ISK
3% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 ISK
4% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 ISK
5% 1 DJF 0.010 DJF 0.99 ISK

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Króna Iceland

DJF ISK
1 0.70
5 3.52
10 7.04
20 14.09
50 35.24
100 70.48
250 176.20
500 352.41
1000 704.82

Chuyển đổi Króna Iceland thành Franc Djibouti

ISK DJF
1 1.41
5 7.09
10 14.18
20 28.37
50 70.93
100 141.87
250 354.69
500 709.39
1000 1418.78

Thông tin thêm về DJF hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ